leaf form

leaf form

A maple leaf form is distinct with its five pointed lobes.

Định nghĩa

Danh từ: - Hình dạng : "leaf form" chỉ bất kỳ hình dạng nào của cây có thể mang, bao gồm các biến thể như hình tròn, hình bầu dục, hình mũi mác, hình kim, v.v. Thuật ngữ này thường được dùng trong thực vật học để mô tả phân loại các loại dựa trên hình thái bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Hình dạng của loài cây này hình bầu dục, khiến dễ nhận dạng.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu hình dạng để hiểu cách cây thích nghi với môi trường của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leaf form variation": sự biến đổi hình dạng trong cùng một loài hoặc giữa các loài.

    • Leaf form variation can be influenced by factors like sunlight and water availability. (Sự biến đổi hình dạng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như ánh sáng mặt trời lượng nước sẵn.)
  • "compound leaf form": hình dạng kép ( gồm nhiều lá chét).

    • The compound leaf form of the mimosa tree is delicate and feathery. (Hình dạng kép của cây mimosa rất mảnh mai giống lông .)
Biến thể từ gần giống
  • Leaf shape (n): hình dạng (một thuật ngữ tương đương phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).

    • The leaf shape of a maple tree is easily recognized by its pointed lobes. (Hình dạng của cây phong dễ dàng nhận ra bởi các thùy nhọn của .)
  • Leaf morphology (n): hình thái học (thuật ngữ chuyên ngành hơn, bao gồm cả hình dạng cấu trúc).

    • Leaf morphology is a key area of study in plant taxonomy. (Hình thái học một lĩnh vực nghiên cứu chính trong phân loại thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf outline: đường viền (nhấn mạnh vào hình dạng tổng thể của mép ).
  • Leaf silhouette: bóng dáng (thường dùng trong nghệ thuật hoặc mô tả trực quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • , nhưng có thể dùng:
    • Take on a leaf form: mang hình dạng .
      • The fern's fronds take on a unique leaf form as they mature. (Các lược của cây dương xỉ mang một hình dạng độc đáo khi chúng trưởng thành.)
Thành ngữ liên quan
  • , nhưng có thể liên hệ:
    • Turn over a new leaf: bắt đầu lại, thay đổi theo hướng tích cực (không liên quan trực tiếp đến hình dạng , nhưng dùng từ "leaf" theo nghĩa bóng).
      • After the accident, he decided to turn over a new leaf and live healthier. (Sau tai nạn, anh ấy quyết định bắt đầu lại sống lành mạnh hơn.)

Từ gần giống